- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
138129840601815158938818151589386
-
Địa chỉ
Đường Hoa Thái, thị trấn Cảng Khẩu, thành phố Trương Gia Cảng
Zhangjiagang Kai Plastic Machinery Co.,Ltd Máy móc thiết bị
138129840601815158938818151589386
Đường Hoa Thái, thị trấn Cảng Khẩu, thành phố Trương Gia Cảng

| Đặc điểm cơ bản Specifications | Đơn vị unit | Đơn giản Single | Duplex đôi |
| Nguyên liệu áp dụng Material | PE、PP、··· | ||
| Sản phẩm Max Container Capacity | L | 30 | |
| Năng lực sản xuất: Output (dry cycle) | PCS/hr | 600 | 400x2 |
| Kích thước máy (LxWxH) | L x W x H(M) | 4.5x2.5x3.0 | 4.9x4.0x3.2 |
| Trọng lượng máy Machine weight | TON | 12 | 18.3 |
| Hệ thống Clamping Unit | Đơn vị unit | Đơn giản Single | Duplex đôi |
| lực lượng clamping force | KN | 180 | |
| Hành trình Platen Distance | mm | 460-960 | |
| Hành trình di chuyển Mold moving stroke | mm | 750 | |
| Kích thước mẫu Platen size (WxH) | mm | 600x650 | |
| Kích thước khuôn Max mould size (WxH) | mm | 610x660 | |
| Hệ thống Extruder Unit | Đơn vị unit | Đơn giản Single | Duplex đôi |
| Đường kính trục vít Screw diameter | mm | 80 | 100 |
| Tỷ lệ trục vít L/D ratio | L/D | 25 | 24 |
| Động cơ điện Screw Motor Power | KW | 30 | 45 |
| Công suất sưởi Screw Heating Power | KW | 16 | 25.1 |
| Số khu vực sưởi ấm trục vít (Number of heating zone) | zone | 4 | 4 |
| Khả năng dẻo Plasticizing capacity | Kg/hr | 100 | 150 |
| Đầu Die | Đơn vị unit | Đơn giản Single | Duplex đôi |
| Số lượng Heating Zone | zone | 3 | |
| Sức mạnh của Die Heating | KW | 10 | |
| Đường kính khuôn Max die-pin diameter | mm | 280 | |
| Khoảng cách từ Center of Double Die | mm | 240-260 | |
| Khoảng cách trung tâm tri-die | mm | 160/180 | |
| Hệ thống điện Power | Đơn vị unit | Đơn giản Single | Duplex đôi |
| Tổng công suất tối đa Total Power | KW | 71 | 98.6 |
| Công suất động cơ bơm dầu Hydraulic pump driving power | KW | 15 | 18.5 |
| Áp suất không khí Air pressure | MPa | 0.6 | |
| Khí thải Air Consumption | m³/min | 0.6 | 0.8 |
| Áp suất nước làm mát Cooling water pressure | MPa | 0.3 | |
| Tiêu thụ nước - Water Consumption | L/min | 70 | 90 |
| Tiêu thụ năng lượng trung bình (Average Energy Consumption) | KW | 31.5 | 45 |