Máy ép phun điện hoàn toàn thay thế hệ thống thủy lực truyền thống bằng ổ điện. Nó có lợi thế về tiết kiệm năng lượng, hiệu quả cao, độ chính xác cao và tiếng ồn thấp, nhưng hệ thống điều khiển điện của nó phức tạp và yêu cầu bảo trì và bảo trì cao hơn. Dưới đây là các điểm bảo trì và bảo trì của máy ép phun điện đầy đủ, bao gồm kiểm tra hàng ngày, bảo trì định kỳ, bảo trì các bộ phận chính và các biện pháp phòng ngừa an toàn:
I. Bảo trì và kiểm tra hàng ngày
Kiểm tra trước khi khởi động
Hệ thống điện: Kiểm tra tủ điều khiển, bảng điều khiển, động cơ và dây kết nối cảm biến lỏng lẻo để đảm bảo không bị hỏng hoặc lão hóa.
Các bộ phận cơ khí: xác nhận rằng các bộ phận chuyển động như đường ray, vít, vòng bi được bôi trơn tốt và không bị kẹt vật liệu lạ.
Thiết bị an toàn: Kiểm tra xem các chức năng an toàn như cửa an toàn, nút dừng khẩn cấp, bảo vệ raster có bình thường hay không.
Yêu cầu môi trường: Đảm bảo không có tạp chất xung quanh thiết bị, thông gió tốt, nhiệt độ từ 5-40 ℃, độ ẩm ≤80%.
Giám sát hoạt động
Kiểm soát nhiệt độ: Thường xuyên kiểm tra xem nhiệt độ của thùng nguyên liệu, khuôn và vòng sưởi có phù hợp với giá trị cài đặt hay không, độ lệch trên ± 5 ℃ cần điều chỉnh.
Áp suất&Tốc độ: Theo dõi áp suất phun, áp suất giữ áp suất, tốc độ khuôn mở và các thông số khác thông qua bảng điều khiển hoạt động, biến động bất thường có thể báo hiệu lỗi động cơ hoặc trình điều khiển.
Tiếng ồn và rung động: Nếu có tiếng ồn hoặc rung động bất thường trong hoạt động của thiết bị, hãy dừng ngay lập tức để kiểm tra trạng thái của các bộ phận cơ khí hoặc động cơ.
Dọn dẹp sau khi tắt máy
Làm sạch thùng nguyên liệu: Trước khi dừng máy dùng vật liệu PP hoặc PE làm sạch thùng nguyên liệu, ngăn ngừa vật liệu dư phân hủy làm tắc vít.
Làm sạch khuôn: lau khuôn bằng vải mềm, loại bỏ dầu bẩn hoặc dư lượng, phun chất chống gỉ (khi ngừng hoạt động lâu dài).
Làm sạch bề mặt thiết bị: lau tủ điều khiển, bảng điều khiển và thân máy bằng vải khô để tránh vết bẩn nước hoặc dầu xâm nhập vào các yếu tố điện.
B5-05=giá trị thông số Kd, (cài 2)
1. Bảo trì hàng tuần
Kiểm tra hệ thống bôi trơn:
Xác nhận lượng dầu đầy đủ của thiết bị bôi trơn tự động và đường ống bôi trơn không bị tắc.
Hướng dẫn sử dụng bổ sung dầu mỡ để hướng dẫn, vít, vòng bi và các bộ phận khác (nếu bôi trơn tự động thất bại).
Loại bỏ bụi tủ điện:
Làm sạch bụi bên trong tủ điều khiển bằng khí nén (áp suất ≤0.2MPa), tập trung vào việc làm sạch quạt tản nhiệt, mô-đun nguồn và thiết bị đầu cuối.
Kiểm tra chức năng an toàn:
Mô phỏng các tình huống như dừng khẩn cấp, đóng cửa an toàn, xác minh mạch an toàn có kích hoạt bình thường hay không.
2. Bảo trì hàng tháng
Kiểm tra động cơ và trình điều khiển:
Kiểm tra xem động cơ servo, động cơ bước và quạt tản nhiệt trình điều khiển có hoạt động trơn tru và không có tiếng ồn.
Phát hiện nhiệt độ bề mặt động cơ bằng máy đo nhiệt độ hồng ngoại (bình thường ≤70 ℃), quá nóng có thể gợi ý tải quá lớn hoặc tản nhiệt kém.
Bộ phận truyền động buộc chặt:
Kiểm tra độ căng của đai, khớp nối, bánh răng và các bộ phận truyền dẫn khác và bu lông kết nối, điều chỉnh hoặc thay thế nếu cần thiết.
Linh kiện thủy lực (nếu có hệ thống thủy lực phụ):
Kiểm tra mức dầu thủy lực, chất lượng dầu và thay thế phần tử lọc để ngăn tạp chất xâm nhập vào hệ thống.
3. Bảo trì hàng quý
Hiệu chuẩn linh kiện điện:
Liên hệ với nhà sản xuất hoặc chuyên gia để hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất, bộ mã hóa và các yếu tố quan trọng khác để đảm bảo dữ liệu chính xác.
Điều chỉnh độ chính xác cơ học:
Kiểm tra độ song song của khuôn mở, độ chính xác của vị trí trước và sau của ghế tiêm, điều chỉnh đến phạm vi yêu cầu hướng dẫn sử dụng thiết bị.
Bảo trì hệ thống làm mát:
Làm sạch đường nước làm mát khuôn, vòng làm mát thùng, ngăn chặn tắc nghẽn quy mô ảnh hưởng đến hiệu quả tản nhiệt.
4. Bảo trì hàng năm
Đại tu toàn diện:
Tháo dỡ để kiểm tra độ mòn của vít, thùng, sửa chữa hoặc thay thế nếu cần thiết (lớp mạ crôm trên bề mặt vít bị mòn hơn 0,1mm cần được thay thế).
Kiểm tra điện trở cách điện của động cơ (nên ≥1MΩ), thay thế cáp cũ hoặc thiết bị đầu cuối.
Nâng cấp hệ thống:
Nâng cấp phần mềm điều khiển theo khuyến nghị của nhà sản xuất, tối ưu hóa các thông số vận hành và nâng cao hiệu suất của thiết bị.
III. Các điểm chính của bảo trì thành phần chính
Động cơ servo và trình điều khiển
Bảo trì: Giữ cho bề mặt động cơ sạch sẽ và tránh sự xâm nhập của các mảnh kim loại hoặc dầu bẩn; Thường xuyên kiểm tra dây kết nối bộ mã hóa động cơ để tránh độ lệch vị trí do nới lỏng.
Xử lý sự cố: Nếu động cơ quá nóng, rung hoặc báo lỗi, hãy kiểm tra cài đặt thông số tải, tản nhiệt và trình điều khiển.
Vít và thùng
Làm sạch: Thường xuyên loại bỏ các vật liệu còn sót lại bên trong thùng bằng vật liệu làm sạch (chẳng hạn như chất làm sạch vít), ngăn chặn cacbua chặn vít.
Tiêu chuẩn thay thế: độ lệch thẳng của vít vượt quá 0,05mm/m, hoặc khi đường kính bên trong của thùng bị mòn vượt quá 10% kích thước tiêu chuẩn cần được thay thế.
Hệ thống điều khiển điện
Chống ẩm: đặt chất hút ẩm bên trong tủ điều khiển, thay thế thường xuyên; Tránh sử dụng thiết bị trong môi trường ẩm ướt.
Chống nhiễu: Tránh xa các nguồn gây nhiễu như động cơ công suất cao, bộ biến tần và các nguồn gây nhiễu khác, lắp đặt bộ lọc khi cần thiết.
Giao diện khuôn
Niêm phong: Kiểm tra giao diện runner nóng khuôn, giao diện nước làm mát cho rò rỉ hoặc rò rỉ, thay thế vòng đệm kịp thời.
Khả năng tương thích: Xác nhận kích thước, trọng lượng và giao diện của nó phù hợp với thiết bị khi thay đổi khuôn, tránh hoạt động quá tải.
IV. Sự cố thường gặp và các biện pháp phòng ngừa
Không đủ áp lực tiêm
Lý do: vít bị mòn, mô-men xoắn động cơ không đủ hoặc thông số trình điều khiển sai.
Phòng ngừa: Thường xuyên kiểm tra tình trạng vít, hiệu chỉnh các thông số trình điều khiển và tránh chạy quá tải trong thời gian dài.
Âm thanh lạ hoặc kẹt
Lý do: bôi trơn đường ray không đủ, điều chỉnh cân bằng cơ học không đúng cách hoặc trọng lượng khuôn vượt quá tiêu chuẩn.
Phòng ngừa: bổ sung dầu mỡ theo chu kỳ, điều chỉnh độ song song của khuôn mở và đóng, xác nhận rằng trọng lượng khuôn nằm trong xếp hạng thiết bị.
Thất bại kiểm soát nhiệt độ
Lý do: vòng sưởi bị hỏng, tiếp xúc kém với cặp nhiệt điện hoặc mô-đun điều khiển nhiệt độ bị lỗi.
Phòng ngừa: Thường xuyên kiểm tra điện trở của vòng sưởi ấm (giá trị bình thường nên gần với giá trị danh nghĩa), thay thế cặp nhiệt điện lão hóa.
Lỗi điện (ví dụ: báo lỗi, chết máy)
Nguyên nhân: Biến động điện, xung đột phần mềm hoặc hư hỏng phần cứng.
Phòng ngừa: Cấu hình nguồn điện ổn định, sao lưu phần mềm điều khiển thường xuyên và tránh hoạt động của nhân viên không được ủy quyền.
V. Lưu ý an toàn
Hoạt động tắt nguồn: Luôn cắt nguồn điện trước khi bảo trì và treo bảng cảnh báo "Không đóng cửa".
Thiết bị bảo hộ: Khi làm sạch thùng nguyên liệu hoặc thay ốc vít, đeo găng tay chống nhiệt độ cao, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi.
Đào tạo chuyên nghiệp: Những người không chuyên không tháo rời các thành phần điện hoặc điều chỉnh các thông số trình điều khiển theo ý muốn.
Sử dụng tuân thủ: Hoạt động nghiêm ngặt theo hướng dẫn của thiết bị, cấm hoạt động quá nhiệt, quá áp hoặc quá tốc độ.