Kiểm tra hàng ngày và bảo trì máy làm sạch quy mô khuôn
Ngày:2025-10-24Đọc:10
Máy làm sạch quy mô khuôn loại bỏ quy mô bề mặt khuôn bằng dòng nước áp suất cao hoặc tác nhân hóa học, kiểm tra và bảo trì hàng ngày là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất thiết bị, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu quả làm sạch. Dưới đây là các điểm kiểm tra và bảo trì hàng ngày cụ thể:I. Kiểm tra hàng ngày
1. Kiểm tra trước khi khởi động
-
Ngoại hình và kết nối
- Kiểm tra vỏ thiết bị trong tình trạng tốt, không bị hỏng hoặc biến dạng, ngăn chặn rò rỉ điện hoặc nước.
- Xác nhận rằng tất cả các đường ống (đầu vào, thoát nước, ống áp suất cao) được kết nối chắc chắn và không bị lỏng lẻo hoặc rò rỉ.
- Kiểm tra các vết nứt, mòn hoặc lão hóa trên bề mặt ống áp suất cao nếu thấy cần thay thế ngay lập tức (thường tuổi thọ ống là 1-2 năm, tùy thuộc vào tần suất sử dụng).
-
Hệ thống điện
- Kiểm tra xem dây điện, phích cắm và ổ cắm còn nguyên vẹn không, không bị hư hỏng hoặc cháy.
- Kiểm tra chức năng nút dừng khẩn cấp (đầu nấm đỏ) để đảm bảo thiết bị có thể tắt nguồn ngay lập tức sau khi nhấn.
- Xác nhận rằng thiết bị nối đất là vững chắc và điện trở nối đất ≤4Ω (được phát hiện bằng máy kiểm tra điện trở nối đất).
-
Hệ thống đường thủy
- Kiểm tra xem bộ lọc đầu vào có bị tắc hay không, nếu tắc cần phải làm sạch (đề nghị mỗi tuần làm sạch một lần).
- Xác nhận rằng mực nước bể nằm trong phạm vi bình thường (được quan sát bằng máy đo mực nước), tránh làm hỏng cơ thể bơm do không lưu.
- Kiểm tra xem van xả có đóng chặt không và ngăn rò rỉ nước trong quá trình làm sạch.
-
Phần cơ khí
- Kiểm tra thân máy bơm, động cơ và các bộ phận truyền động cho rung động hoặc tiếng ồn bất thường.
- Xác nhận rằng súng phun, vòi phun không bị tắc hoặc mòn (đường kính vòi phun giảm>10% cần thay thế).
- Kiểm tra xem áp suất van an toàn có được đặt đúng không (thường là 1,1 lần áp suất định mức của thiết bị) và tránh chạy quá áp.
2. Kiểm tra hoạt động
-
Áp suất và dòng chảy
- Nghe âm thanh vận hành của máy bơm, nếu xuất hiện tạp âm bất thường hoặc dao động áp suất, cần dừng máy ngay lập tức để kiểm tra.
- Quan sát xem áp suất của hệ thống có ổn định hay không thông qua máy đo áp suất (thường trong phạm vi áp suất định mức của thiết bị, chẳng hạn như 10-20MPa).
- Kiểm tra lưu lượng nước đầu ra có bình thường hay không, nếu lưu lượng giảm rõ rệt, có thể là vòi phun bị tắc hoặc rò rỉ thân bơm.
-
nhiệt độ
- Chạm vào thân bơm, vỏ động cơ, nếu nhiệt độ quá cao (trên 60 ° C), cần dừng để làm mát và kiểm tra hệ thống tản nhiệt.
- Đảm bảo quạt làm mát hoạt động bình thường (nếu thiết bị được trang bị làm mát chủ động).
-
rò rỉ
- Quan sát xem có rò rỉ nước hoặc tác nhân ở mỗi đầu nối của thiết bị hay không, đặc biệt là ở các bộ phận như khớp nối ống áp suất cao, vòng đệm thân bơm và các bộ phận khác.
- Nếu phát hiện rò rỉ, cần phải ngừng hoạt động ngay lập tức và buộc chặt đầu nối hoặc thay thế con dấu.
II. Bảo trì thường xuyên
1. Bảo trì hàng tuần (1 lần mỗi tuần)
-
dọn dẹp
- Làm sạch vỏ thiết bị bụi và dầu bẩn (lau bằng vải khô, cấm rửa trực tiếp phần điện bằng nước).
- Làm sạch bộ lọc đầu vào nước (loại bỏ màn hình, rửa sạch bằng nước sạch hoặc bàn chải lông mềm).
-
Bôi trơn
- Đổ đầy mỡ vào thân máy bơm, ổ trục động cơ và các bộ phận chuyển động khác (chẳng hạn như mỡ lithium # 2, được tiêm bằng súng bơ).
-
kiểm tra
- Kiểm tra xem nút dừng khẩn cấp, van an toàn hoạt động bình thường.
- Kiểm tra độ mòn của súng phun, vòi phun và thay thế khi cần thiết.
2. Bảo trì hàng tháng (1 lần mỗi tháng)
-
Hệ thống đường thủy
- Rửa bên trong bể (xả bể, làm sạch trầm tích bằng bàn chải lông mềm).
- Kiểm tra xem vòng đệm máy bơm có bị lão hóa hay không, nếu rò rỉ cần thay thế (vòng đệm thường có tuổi thọ 6-12 tháng).
-
Hệ thống điện
- Kiểm tra xem dây bên trong tủ điều khiển có lỏng lẻo hay không, dùng tuốc nơ vít buộc chặt thiết bị đầu cuối.
- Làm sạch bụi bên trong tủ điện (với khí nén hoặc bàn chải tóc, nước bị cấm).
-
Phần cơ khí
- Kiểm tra độ căng của băng truyền động (nếu thiết bị được trang bị) có thích hợp hay không, nếu thả lỏng cần điều chỉnh.
- Kiểm tra thân máy bơm, bu lông neo động cơ lỏng lẻo và buộc chặt bằng cờ lê.
3. Bảo trì hàng quý (1 lần mỗi quý)
-
Bảo trì cơ thể bơm
- Tháo rời thân máy bơm, kiểm tra độ mòn của cánh quạt, tay áo trục (nếu khoảng cách cánh quạt>0,5mm, cần thay thế).
- Làm sạch quy mô trong máy bơm (rửa sạch sau khi ngâm với dung dịch axit clohydric 5%, tránh ăn mòn các bộ phận kim loại).
-
Phát hiện ống cao áp
- Phát hiện hiệu suất chịu áp lực của ống với máy kiểm tra áp suất (áp suất thử nghiệm là 1,5 lần áp suất định mức, giữ không rò rỉ trong 5 phút).
- Nếu ống mở rộng, biến dạng hoặc rò rỉ, nó cần được thay thế ngay lập tức.
-
Hiệu chuẩn van an toàn
- Cung cấp cơ chế chuyên nghiệp để hiệu chỉnh van an toàn (đảm bảo rằng áp suất mở là 1,1 lần áp suất định mức và áp suất trở lại là 0,9 lần áp suất mở).
III. Bảo trì các thành phần chính
1. Bơm cao áp
-
Hàng ngày: Chạy âm thanh cơ thể bơm trung âm, nếu xuất hiện âm thanh "click" hoặc dao động áp suất, có thể là do pit tông mài mòn hoặc rò rỉ vòng đệm.
-
bảo trì: Thay thế vòng đệm mỗi quý (nếu rò rỉ), thay thế phụ mỗi năm (nếu mài mòn vượt chỉ tiêu).
-
Lưu ý: Cấm cơ thể bơm không lưu, nếu không sẽ làm hỏng bộ phận niêm phong.
2. Súng phun với vòi phun
-
Hàng ngày: Làm sạch quy mô bên trong vòi phun sau mỗi lần sử dụng (khơi thông bằng kim mịn).
-
bảo trì: Kiểm tra đường kính vòi phun hàng tháng, nếu giảm>10% cần thay thế (mô hình vòi phun cần phù hợp với thiết bị).
-
Lưu ý: Tránh dùng vật cứng gõ vòi phun, phòng ngừa biến dạng.
3. Tủ điều khiển điện
-
Hàng ngày: Giữ cửa tủ đóng, ngăn bụi xâm nhập.
-
bảo trì: Mỗi quý kiểm tra xem bộ ngắt mạch, tiếp điểm tiếp xúc của bộ tiếp xúc có bị xói mòn hay không, nếu oxy hóa cần mài hoặc thay thế.
-
Lưu ý: Cấm hoạt động mang điện, trước khi sửa chữa cần cắt nguồn điện và treo biển cảnh báo.
IV. Quản lý bôi trơn
V. Kiểm soát môi trường
-
Chống ẩm: Thiết bị nên được lưu trữ ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc lâu dài với môi trường ẩm ướt (độ ẩm tương đối<75%).
-
Chống bụi: Sử dụng nắp đậy bụi để che thiết bị, giảm bụi xâm nhập vào tủ điện hoặc các bộ phận cơ khí.
-
Chống ăn mòn: Áp dụng dầu chống gỉ cho các bộ phận kim loại tiếp xúc như thân máy bơm, súng phun để tránh rỉ sét.
VI. Xử lý sự cố