Vít đùn là thành phần cốt lõi của hệ thống đùn. Nó đảm nhận vận chuyển nhựa rắn, dẻo nóng chảy, tăng cường đồng nhất tan chảy và chức năng đùn định lượng. Hiệu suất của nó trực tiếp quyết định hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.
Các yếu tố thiết kế kết cấu:
1. Cấu trúc chức năng phân đoạn
Phần cho ăn: Thiết kế rãnh vít sâu, chủ đề hướng dẫn lớn tăng cường khả năng vận chuyển bột/vật liệu tái chế
Phần nén: Thay đổi độ sâu rãnh ốc dần dần để đạt được độ dẻo nhẹ của vật liệu
Phân đoạn đo: Cấu trúc rãnh ốc nông phù hợp với chủ đề rào cản để thiết lập áp suất đùn ổn định
2. Thông số hình học chính
Tỷ lệ đường kính dài (L/D): 18: 1~40: 1 (tỷ lệ đường kính dài càng lớn thì nhựa hóa càng đầy đủ)
Khe hở bên: 0,1-0,3mm (ảnh hưởng đến rò rỉ ngược và khả năng tự làm sạch)
Phần tử cắt: phần trộn pin và phân tán tăng cường khác
Bảo trì và chăm sóc vít đùn là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả của thiết bị và kéo dài tuổi thọ. Dưới đây là các bước quan trọng để duy trì bảo trì:
1. Làm sạch thường xuyên
Làm sạch sau khi tắt máy: Sau mỗi lần dừng máy, kịp thời làm sạch các vật liệu còn sót lại trong vít và thùng máy để ngăn chặn vật liệu cacbonat hoặc ăn mòn.
Sử dụng chất tẩy rửa: Định kỳ sử dụng vật liệu rửa đặc biệt để loại bỏ carbon tích tụ và dư lượng bên trong trục vít và thùng máy.
2. Kiểm tra mài mòn
Kiểm tra thường xuyên: Định kỳ kiểm tra tình trạng mài mòn của ốc vít và thùng máy, đặc biệt là ốc vít và vách bên trong thùng máy.
Đo khoảng cách: Sử dụng công cụ đo lường để phát hiện khoảng cách giữa ốc vít và ống máy, cần thay thế kịp thời khi bị mài mòn quá lớn.
3. Chăm sóc bôi trơn
Vòng bi bôi trơn: Thường xuyên bôi trơn ổ trục của đầu ổ trục vít để đảm bảo hoạt động bình thường của nó.
Sử dụng chất bôi trơn thích hợp: Chọn chất bôi trơn phù hợp với môi trường nhiệt độ cao, áp suất cao.
4. kiểm soát nhiệt độ
Theo dõi nhiệt độ: Thường xuyên kiểm tra hệ thống sưởi ấm và làm mát để đảm bảo kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Tránh quá nóng: Ngăn ngừa vít và thùng máy bị hư hỏng do quá nóng.
5. Chống ăn mòn
Chọn vật liệu chống ăn mòn: Khi xử lý vật liệu ăn mòn, hãy chọn vật liệu trục vít và thùng chống ăn mòn.
Dọn dẹp kịp thời: Làm sạch các vật liệu ăn mòn ngay sau khi ngừng hoạt động để tránh bị mắc kẹt trong thời gian dài.
6. Hiệu chuẩn thường xuyên
Cảm biến hiệu chuẩn: Thường xuyên hiệu chỉnh nhiệt độ, cảm biến áp suất để đảm bảo dữ liệu chính xác.
Kiểm tra hệ thống lái xe: Kiểm tra động cơ và giảm tốc thường xuyên để đảm bảo chúng hoạt động bình thường.
7. Bảo trì hồ sơ
Hồ sơ bảo trì: Ghi lại chi tiết mỗi lần bảo trì, nội dung và các vấn đề được phát hiện.
Hồ sơ phân tíchPhát hiện các vấn đề tiềm ẩn và thực hiện các hành động trước bằng cách phân tích hồ sơ.
8. Đào tạo nhân viên vận hành
Đào tạo vận hành: Đào tạo nhân viên vận hành thường xuyên để đảm bảo họ có các kỹ năng vận hành và bảo trì phù hợp.
Đào tạo an toàn: Tăng cường đào tạo an toàn, phòng ngừa thao tác không đúng gây ra sự cố.
9. Quản lý phụ tùng
Phụ tùng dự trữ: Dự trữ các phụ tùng thay thế thông thường, chẳng hạn như vít, vòng bi, con dấu, v.v., để thay thế kịp thời.
Sử dụng phụ tùng nhà máy gốc: Cố gắng sử dụng phụ tùng nhà máy gốc, đảm bảo tính tương thích và độ tin cậy.
10. Sửa chữa thường xuyên
Lập kế hoạch đại tu: Căn cứ vào tình hình sử dụng, định kỳ tiến hành đại tu, kiểm tra toàn diện trạng thái thiết bị.
Thay thế các bộ phận mặc: Thay thế các bộ phận bị mòn nghiêm trọng khi đại tu, khôi phục hiệu suất thiết bị.
