Vít không halogen chủ yếu được sử dụng để xử lý vật liệu không halogen, loại vật liệu này thường được sử dụng trong các lĩnh vực có yêu cầu bảo vệ môi trường cao. Do đặc tính xử lý của vật liệu không halogen, cần đặc biệt chú ý đến những điều sau đây khi sử dụng vít không halogen:
1. Đặc tính vật liệu
ăn mòn: Vật liệu không halogen thường chứa phốt pho, nitơ và các chất chống cháy khác, có thể gây ăn mòn cho vít và thùng máy.
Độ nhạy nhiệt độ cao: Vật liệu không halogen dễ phân hủy ở nhiệt độ cao, cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ xử lý.
Độ nhớt cao: Vật liệu không halogen thường có độ nhớt cao hơn, khả năng chống mài mòn của vít và yêu cầu hệ thống lái xe cao hơn.
2. Thiết kế trục vít
Vít đặc biệt: Sử dụng vít được thiết kế đặc biệt cho vật liệu không halogen, thường là hợp kim kép hoặc lớp phủ đặc biệt để cải thiện khả năng chống mài mòn và ăn mòn.
Tỷ lệ đường kính dàiChọn tỷ lệ đường kính dài thích hợp (thường là 25: 1 hoặc cao hơn) để đảm bảo vật liệu được dẻo và trộn đều.
Thiết kế ren: Tối ưu hóa thiết kế ren, tăng cường hiệu ứng trộn và cắt, tránh giữ vật liệu hoặc phân hủy.
3. kiểm soát nhiệt độ
Kiểm soát nhiệt độ chính xác: Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ của từng khu vực sưởi ấm, tránh nhiệt độ quá cao dẫn đến phân hủy vật liệu.
Hệ thống làm mát: Đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động bình thường, ngăn ngừa vít và thùng máy quá nóng.
4. Làm sạch&Bảo trì
Làm sạch kịp thời: Làm sạch dư lượng vật liệu không halogen bên trong vít và thùng máy ngay sau khi tắt máy, ngăn chặn vật liệu cacbonat hoặc ăn mòn thiết bị.
Sử dụng chất tẩy rửa: Định kỳ sử dụng vật liệu tẩy rửa chuyên dụng để làm sạch ốc vít và ống máy, tránh tích tụ cặn.
Kiểm tra mài mòn: Thường xuyên kiểm tra tình trạng hao mòn của ốc vít và thùng máy, kịp thời sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận hao mòn.
5. Tối ưu hóa thông số gia công
Tốc độ trục vít: Điều chỉnh tốc độ vít theo đặc tính vật liệu, tránh tốc độ quay quá cao dẫn đến phân hủy vật liệu.
Kiểm soát áp suất ngược: Điều chỉnh áp suất ngược đúng cách để đảm bảo vật liệu dẻo đồng đều, đồng thời tránh cắt quá mức.
Tốc độ cho ăn: Kiểm soát tốc độ cho ăn, tránh cho ăn quá nhiều dẫn đến tải vít quá lớn.
6. Chống ăn mòn và chống mài mòn
Lựa chọn vật liệu: Vít và thùng nên chọn vật liệu hợp kim kép chống ăn mòn, chống mài mòn hoặc lớp phủ đặc biệt (chẳng hạn như hợp kim niken, lớp phủ cacbua vonfram, v.v.).
xử lý bề mặt: Xử lý cứng bề mặt vít, cải thiện khả năng chống mài mòn và ăn mòn.
7. 防止材料分解
Tránh giữ nhiệt độ cao: Đảm bảo thời gian lưu trữ ngắn của vật liệu trong thùng máy, ngăn ngừa sự phân hủy ở nhiệt độ cao.
Giám sát xả: Vật liệu không halogen có thể tạo ra khí khi chế biến, cần đảm bảo hệ thống xả thông thoáng và tránh giữ khí.
8. Đào tạo nhân viên vận hành
Thông số kỹ thuật hoạt động: Đào tạo nhân viên vận hành để nắm vững các đặc tính xử lý và thông số kỹ thuật vận hành của vật liệu không halogen.
bảo vệ an toàn: Phân hủy vật liệu không halogen có thể tạo ra khí độc hại, người vận hành cần phải đeo thiết bị bảo vệ.
9. Chọn thiết bị
Thiết bị chuyên dụng: Cố gắng chọn máy đùn được thiết kế đặc biệt cho vật liệu không halogen để đảm bảo hiệu suất thiết bị phù hợp.
Hệ thống lái xe: Đảm bảo hệ thống truyền động có đủ năng lượng và có thể đối phó với các đặc tính độ nhớt cao của vật liệu không chứa halogen.
10. Kiểm tra và bảo trì thường xuyên
Kiểm tra thường xuyên: Thường xuyên kiểm tra vít, thùng máy, vòng sưởi, vòng bi và các bộ phận quan trọng khác để đảm bảo hoạt động bình thường của thiết bị.
Chăm sóc bôi trơn: Thường xuyên bôi trơn trục vít ổ trục cuối để ngăn ngừa hao mòn do bôi trơn không đủ.